Thông số kỹ thuật xe Volkswagen Touareg 2023 Facelift

Xe Volkswagen Touareg 2023 ra mắt tại Việt Nam trong tháng 10-2022 với 2 cấu hình: Elegance và Luxury. Ở bản nâng cấp lần này, Volkswagen Touareg trở nên sang trọng cả về ngoại thất lẫn nội thất. Các đối thủ cạnh tranh với Touareg tại Việt Nam đó là: Lexus RX 350, BMW X5, Audi Q7, Mercedes GLE Class,… 

1. Thông số kỹ thuật Volkswagen Touareg 2023: Kích thước

Kích thước tổng thể DxRxC của xe lần lượt là: 4.878 x 1.984 x 1.717 mm, chiều dài cơ sở 2894mm. Như vậy, Volkswagen Touareg 2023 sở hữu kích thước dài hơn 77mm, rộng hơn 44mm và thấp hơn 8mm so với phiên bản trước đó.

thong so ky thuat volkswagen touareg 2023 giaxere vn 1 640x427 - Thông số kỹ thuật xe Volkswagen Touareg 2023 Facelift

Thông số kỹ thuật

Touareg Elegance

Touareg Luxury

Chiều D x R x C (mm)

4.878 x 1.984 x 1.717 

Chiều dài cơ sở (mm)

2894 

Số chỗ ngồi

05

Khối lượng

2020 kg

2. Thông số kỹ thuật Volkswagen Touareg 2023: Ngoại thất

Ngoại thất Volkswagen Touareg 2023 toát lên vẻ sang trọng, thể hiện ở lưới tản nhiệt mới với 5 nan ngang, ôm trọn cụm đèn công nghệ LED Matrix, bao gồm 128 bóng LED. Tay nắm dạng nổi, gương chiếu hậu ngoài cùng màu thân xe. Mâm xe kích thước 19 – 20 inch tùy vào từng phiên bản. 

thong so ky thuat volkswagen touareg 2023 giaxere vn 5 640x426 - Thông số kỹ thuật xe Volkswagen Touareg 2023 Facelift

Thông số kỹ thuật

Touareg Elegance

Touareg Luxury

Hệ thống đèn chiếu sáng trước

Đèn IQ, Light LED matrix, điều chỉnh cường độ chiếu sáng tự động

Đèn pha tự động bật/ tắt

Đèn pha điều chỉnh được độ cao

Tự động

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

Đèn hỗ trợ thời tiết xấu

Hỗ trợ đèn chủ động

Chống chói biển báo hiệu vào ban đêm

Đèn chào mừng

Đèn chờ dẫn đường

Cụm đèn phía sau

LED

Cảm biến gạt mưa tự động

Đèn sương mù trước sau

Phía sau

Hệ thống rửa đèn

Cửa hít

Không

Gương chiếu hậu

Gập/chỉnh điện, chức năng sưởi, nhớ vị trí và chống chói

Cửa sau đóng mở bằng điện

Đá cốp

Lưới tản nhiệt

Mạ chrome

Ốp bảo vệ gầm phía trước

Mâm đúc hợp kim

3. Thông số kỹ thuật Volkswagen Touareg 2023: Nội thất, Tiện nghi

Nội thất xe Volkswagen Touareg facelift được thiết kế với cái tên Innovision Cockpit. Trên bảng taplo có màn hình cảm ứng trung tâm 15,3 inch. Vô lăng bọc da, tích hợp tính năng sưởi; phía sau có màn hình kỹ thuật số 12,3 inch. Hệ thống đèn viền nội thất 30 màu tạo không gian thú vị, mới mẻ cho người dùng. 

thong so ky thuat volkswagen touareg 2023 giaxere vn 2 640x427 - Thông số kỹ thuật xe Volkswagen Touareg 2023 Facelift

Thông số kỹ thuật

Touareg Elegance

Touareg Luxury

Vô lăng

Bọc da, sưởi vô lăng

Vô lăng điều chỉnh 4 hướng

Chỉnh điện, nhớ vị trí vô lăng

Kiểm soát hành trình & giới hạn tốc độ

Lẫy sang số trên vô lăng

Chế độ lái

Eco, Normal, Sport, Offroad, Snow, Custom

Eco, Comfort, Normal, Sport, Offroad, Snow & Custom

Điều hòa nhiệt độ

Tự động 4 vùng độc lập, lọc không khí AirCare

Chất liệu ghế

Da Viena đen, Ergo Comfort

Da Savona belge đen, Ergo Comfort

Ghế người lái + ghế hành trình phía trước

Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí ghế

Hệ thống sưởi ấm, thống gió hàng ghế trước

Bơm hơi lưng ở ghế người lái

Không

Mát xa hàng ghế trước

Không

Hàng ghế thứ 2

Điều chỉnh độ nghiêng trượt

Điều chỉnh độ nghiêng trượt, sưởi ghế

Màn hình hiển thị đa thông tin

Màn hình kỹ thuật số 12,3 inch

Hệ thống giải trí

Màn hình cảm ứng 15,3 inch, kết nối Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth, cổng sạc 12V

Đèn viền trang trí nội thất

30 màu

Hệ thống định vị GPS

Discover Premium hiển thị đồng thời bản đồ dẫn đường và vệ tinh. Hiển thị trên cả màn hình kính lái HUD và màn hình đa thông tin

Màn hình hiển thị kính lái

Phanh tay điện tử & giữ phanh tự động

Ốp nẹp bước chân

Bằng thép không gỉ phát sáng

Hệ thống âm thanh

8 loa (4 bass và 4 treble)

13 loa + 1 loa siêu trầm, subwoofer, “DY NAUD4Q Consequence”, 730W

4. Thông số kỹ thuật Volkswagen Touareg 2023: Động cơ, Vận hành

Về khả năng vận hành, cả 2 phiên bản Touareg đều sử dụng chung động cơ 2.0L turbo TF5I, sản sinh công suất cực đại 251 mã lực và momen xoắn 370Nm. Đi kèm động cơ này là hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian 4Motion, hộp số tự động 8AT.

thong so ky thuat volkswagen touareg 2023 giaxere vn 4 640x427 - Thông số kỹ thuật xe Volkswagen Touareg 2023 Facelift

Thông số kỹ thuật

Touareg Elegance

Touareg Luxury

Loại động cơ

TF4I 2.0L

Công suất cực đại (HP/Rpm)

251/6000

Mô men xoắn cực đại (Nm/Rpm)

370/1600 – 4500

Tốc độ tối đa (Km/h)

229

Tiêu chuẩn khí thải

EURO 6

Hệ dẫn động

4 bánh toàn thời gian

Hộp số

8AT

Trợ lực lái

Điện

Hệ thống treo trước/sau

MacPherson/Liên kết đa điểm

Treo khí nén, tự động, nâng hạ gầm từ -40mm đến +70mm, giảm xóc điều khiển điện tử

5. Thông số kỹ thuật Volkswagen Touareg 2023: Trang bị an toàn

Công nghệ an toàn trên Volkswagen Touareg 2023 bao gồm các tính năng sau đây: 10 túi khí; cảnh báo tập trung người lái; vi sai kiểm soát trượt tự động; cân bằng điện tử; cảm biến áp suất lốp; hỗ trợ đỗ xe; kiểm soát độ bám đường; cảm biến tránh va chạm trước/sau; camera 360; phanh ABS, EBD, BA.

Thông số kỹ thuật

Touareg Elegance

Touareg Luxury

Túi khí an toàn

10

Cảnh báo tập trung cho người lái

Hệ thống vi sai kiểm soát trượt tự động

Hệ thống cân bằng điện tử

Hệ thống kiểm soát độ bám đường

Cảm biến áp suất lốp

Hệ thống khởi hành ngang dốc

Hỗ trợ đỗ xe

Cảm biến tránh va chạm trước/sau

Camera 360

Hệ thống phanh ABS, EBD, BA

6. Giá xe Volkswagen Touareg 2023 lăn bánh tham khảo

Bảng giá xe VW Touareg (ĐVT: Tỷ VNĐ)

Phiên bản

Giá niêm yết

Giá lăn bánh

Hà Nội

TP.HCM

Các tỉnh

Stargazer Tiêu chuẩn

2,999

3,385

3,325

3,306

Stargazer Đặc biệt

3,399

3,833

3,765

3,746

Ghi chú: Giá xe Volkswagen Touareg 2023 lăn bánh tham khảo chưa bao gồm giảm giá, khuyến mãi tháng 12/2022. Để có thể nhận được thông tin khuyến mãi và lăn bánh chính xác, vui lòng liên hệ đại lý Volkswagen gần nhất. 

thong so ky thuat volkswagen touareg 2023 giaxere vn 3 640x427 - Thông số kỹ thuật xe Volkswagen Touareg 2023 Facelift

7. Bảng giá so sánh Volkswagen Touareg 2023 với các mẫu xe cùng phân khúc

Mẫu xe 

Giá bán (tỷ VNĐ)

Lexus RX 350 2023

3,43 – 4,72

BMW X5 2023

4,199 – 4,549

Audi Q5 2023

2,42 – 2,99

5/5 - (1 bình chọn)